Giới thiệu sản phẩm
Ngoài ra, protease thể hiện hiệu suất đặc biệt trong sản xuất dược phẩm, chế biến dệt, ứng dụng công nghiệp da và sản xuất thức ăn cho động vật. Enzyme trực tiếp nhắm mục tiêu các phân tử protein, thủy phân protein hiệu quả vào các peptide và axit amin trong khi cho thấy hoạt động tối thiểu trên carbohydrate. Hành động chọn lọc này, kết hợp với phạm vi vận hành nhiệt độ rộng, làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng đòi hỏi phải sửa đổi protein chính xác và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Hướng dẫn sử dụng
Liều lượng thay đổi tùy theo yêu cầu ứng dụng cụ thể, với tỷ lệ bổ sung chung từ 0,1-0,5% dựa trên hàm lượng chất khô. Đối với các phương pháp điều trị làm mềm ngành công nghiệp da, duy trì nhiệt độ hoạt động ở mức 35-45 với mức độ pH trong khoảng 7,0-8,5, xử lý trong 2-4 giờ để có kết quả tối ưu.
Trong các công thức chất tẩy rửa, liều khuyến cáo dao động từ 0,2-0,8%, với hiệu suất nâng cao đạt được khi kết hợp với các chế phẩm enzyme khác. Đối với các ứng dụng ngành công nghiệp thức ăn liên quan đến tiêu hóa trước protein, hãy thêm 0,05-0,2% vào các công thức thức ăn, đảm bảo trộn kỹ trước các hoạt động của viên để duy trì sự ổn định của enzyme và phân phối đồng đều trong suốt sản phẩm cuối cùng.
Ứng dụng
Được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng sửa đổi protein ngành công nghiệp thực phẩm bao gồm đấu thầu thịt, chế biến sản phẩm sữa và quy trình khai thác protein thực vật. Trong sản xuất chất tẩy rửa, enzyme loại bỏ hiệu quả các vết bẩn dựa trên protein đồng thời tăng cường hiệu suất làm sạch tổng thể qua các loại vải và điều kiện đất khác nhau.
Các ứng dụng công nghiệp da bao gồm các phương pháp điều trị làm mềm và khử mùi thô, giúp cải thiện đáng kể chất lượng da cuối cùng và hiệu quả xử lý. Ngành công nghiệp thức ăn được hưởng lợi từ khả năng tiêu hóa protein tăng cường, thúc đẩy tốc độ tăng trưởng của động vật cải thiện và hiệu quả chuyển đổi thức ăn. Các ứng dụng ngành lên men bao gồm làm rõ đồ uống có cồn và các quá trình tăng cường hương vị. Sử dụng công nghiệp dược phẩm bao gồm các ứng dụng tổng hợp thuốc và sửa đổi protein điều trị để tăng cường khả dụng sinh học và hiệu quả.
Thông số kỹ thuật
Ngoại hình vật lý: dạng bột màu vàng vàng; Phạm vi giá trị pH: 6-7 cho độ ổn định tối ưu; Hoạt động của enzyme: 20.000-60.000 μ/g thể hiện tiềm năng cao; Độ ẩm: ≤8% đảm bảo thời hạn sử dụng kéo dài; Kích thước hạt: Lưới ≥80 để dễ dàng hòa tan; Phạm vi nhiệt độ tối ưu: 45-60 cho hoạt động tối đa; Phạm vi pH tối ưu: 7,0-8,5 cho hiệu suất cao nhất; Nhiệt độ lưu trữ: 2-8 Điều kiện lạnh; Thời hạn sử dụng: 24 tháng được lưu trữ thích hợp; Bao bì: 25kg thùng giấy bảo vệ túi nhựa bên trong.
Các biện pháp phòng ngừa
Lưu trữ các chế phẩm enzyme trong môi trường khô, mát mẻ từ ánh sáng mặt trời trực tiếp và nhiệt độ cao để duy trì hoạt động. Các nhà khai thác phải đeo mặt nạ bảo vệ và găng tay để ngăn chặn việc hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp với da trong quá trình xử lý.
Tránh tiếp xúc với các axit mạnh, kiềm, các ion kim loại nặng và các chất oxy hóa có thể làm tổn hại đến sự ổn định của enzyme. Sau khi mở gói, duy trì niêm phong kín và sử dụng hoàn thành kịp thời để ngăn chặn sự xuống cấp của hoạt động. Những người mang thai và những người có độ nhạy cảm dị ứng được biết đến nên tránh tiếp xúc trực tiếp. Xử lý chất thải phải tuân thủ các quy định môi trường địa phương và hướng dẫn an toàn.


